long hair

/'lɔɳheə/
Học thuật
Thân thiện
long hair

A young woman with long hair braids it in front of a mirror.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Cụm danh từ):
    • Tóc dài: Chỉ kiểu tóc độ dài đáng kể, thường chạm qua vai hoặc dài hơn.
    • (Thông tục) Người trí thức, người khiếu nghệ thuật: Một cách gọi ẩn dụ, xuất phát từ hình ảnh những người trong giới nghệ thuật, học thuật thường để tóc dài. chỉ ngườihọc thức, người yêu thích nghệ thuật hoặc âm nhạc cổ điển.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (tóc dài):

    • She has beautiful long hair. ( ấy mái tóc dài đẹp.)
    • He decided to grow his long hair. (Anh ấy quyết định để tóc dài.)
  • Nghĩa ẩn dụ (người trí thức/nghệ sĩ):

    • The concert was full of long hairs. (Buổi hòa nhạc đầy những người yêu nhạc cổ điển.)
    • He's a real long hair who spends all his time in the library. (Anh ta đúng một nhà trí thức, người dành cả thời gian trong thư viện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To have a long hair": mái tóc dài (nghĩa đen) hoặc tư chất của một người trí thức/nghệ sĩ (nghĩa bóng, ít phổ biến hơn).
    • In the 1960s, many students had long hair as a symbol of rebellion. (Vào những năm 1960, nhiều sinh viên để tóc dài như một biểu tượng của sự nổi loạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Long-haired (tính từ): tóc dài.
    • A long-haired cat. (Một con mèo lông dài.)
    • Long-haired intellectuals. (Các trí thức để tóc dài - thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử/văn hóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa đen (tóc dài): Không từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể mô tả "tóc dài chấm vai/lưng".
  • Nghĩa ẩn dụ (người trí thức/nghệ sĩ):
    • Intellectual: trí thức.
    • Aesthete: người sùng bái cái đẹp, người yêu nghệ thuật.
    • Highbrow: ngườihọc thức cao, người trí thức (có thể mang sắc thái hơi châm biếm).
Lưu ý
  • Cách dùng thông tục ("người trí thức/nghệ sĩ") của "long hair" phổ biến hơn trong tiếng Anh vào giữa thế kỷ 20 có thể mang sắc thái hơi hoặc hài hước trong ngữ cảnh hiện đại.
  • Trong hầu hết các trường hợp hiện nay, "long hair" được hiểu theo nghĩa đen "tóc dài".
long hair

A young woman with long hair braids it in front of a mirror.

danh từ, (thông tục)
  1. nhà trí thức
  2. người khiếu về nghệ thuật, người thích nghệ thuật; người thích âm nhạc cổ điển

Từ chứa "long hair"